拼
录音磁带
HSK7-9n 0 · Lv.1
lùyīncídài
băng từ ghi âm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 录音磁带是一种磁性材料,它是由磁粉 (氧化铁粉) 和带基 (醋酸纤维或聚脂薄膜等) 两部分组成。分一般录音磁带和盒式录音磁带两种。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
băng từ ghi âm
录音磁带是一种磁性材料,它是由磁粉 (氧化铁粉) 和带基 (醋酸纤维或聚脂薄膜等) 两部分组成。分一般录音磁带和盒式录音磁带两种。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分