拼
彩色片儿
HSK4n 0 · Lv.1
cǎisèpiàner
phim màu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 彩色片
等级
义项 ①n≈HSK4
phim màu
彩色片
免费例句
彩色片儿比黑白片儿更受欢迎。
Cǎisè piānr bǐ hēibái piānr gèng shòu huānyíng.
≈HSK4
Phim màu được ưa chuộng hơn phim đen trắng.
Color films are more popular than black-and-white ones.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分