WinHSK

很不容易

HSK3adj
0 · Lv.1
hěnróng

rất khó, khó khăn lắm mới làm được

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. rất khó, khó khăn lắm mới làm được
义项 adjHSK3

rất khó, khó khăn lắm mới làm được

rất khó, khó khăn lắm mới làm được

免费例句

老同学聚会在一起很不容易。

Lǎo tóngxué jùhuì zài yīqǐ hěn bù róngyì.

HSK3

Bạn học cũ gặp lại nhau thật không dễ dàng chút nào.

It's not easy for old classmates to get together.

他母亲很不容易地把他拉扯大。

Tā mǔqīn hěn bù róngyì de bǎ tā lāche dà.

HSK4

Mẹ anh ấy đã rất vất vả mới nuôi anh ấy khôn lớn.

His mother raised him with great difficulty.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan