WinHSK

得意之作

HSK4Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
zhīzuò

tác phẩm đắc ý

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. tác phẩm đắc ý
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK4

tác phẩm đắc ý

tác phẩm đắc ý

免费例句

这幅水墨画是他的得意之作。

Zhè fú shuǐmòhuà shì tā de déyì zhī zuò.

HSK6

Bức tranh thủy mặc này là tác phẩm tâm đắc của anh ấy.

This ink wash painting is his proudest work.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan