拼
微积分学
HSK4n 0 · Lv.1
wēijīfēnxué
giải tích
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- calculus
- infinitesimal calculus
等级
义项 ①n≈HSK4
giải tích
calculus
义项 ②n≈HSK4
phép tính số thập phân
infinitesimal calculus
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分