拼
心地善良
HSK5idioms 0 · Lv.1
xīndìshànliáng
nhân hậu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- good-natured
- kindhearted
等级
义项 ①idioms≈HSK5
nhân hậu
good-natured
免费例句
他心地善良,乐于助人。
Tā xīndì shànliáng, lèyú zhùrén.
≈HSK4
Anh ấy có tấm lòng nhân hậu, hay giúp đỡ người khác.
He is kind-hearted and always ready to help others.
他心地善良。
Tā xīndì shànliáng.
≈HSK4
Anh ấy có tấm lòng lương thiện.
He has a kind heart.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②idioms≈HSK5
tốt bụng
kindhearted
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分