拼
心情沉重
HSK6n 0 · Lv.1
xīnqíngchénzhòng
trong lòng nặng nề
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- trong lòng nặng nề
等级
义项 ①n≈HSK6
trong lòng nặng nề
trong lòng nặng nề
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trong lòng nặng nề
trong lòng nặng nề
trong lòng nặng nề