拼
心房颤动
HSK7-9sentence 0 · Lv.1
xīnfángchàndòng
rung nhĩ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种心律失常,心房快速而不规则地颤动。
等级
义项 ①sentence≈HSK7-9
rung nhĩ
一种心律失常,心房快速而不规则地颤动。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rung nhĩ
rung nhĩ
一种心律失常,心房快速而不规则地颤动。