拼
心有余悸
HSK1idioms 0 · Lv.1
xīnyǒuyújì
nghĩ lại phát sợ; nghĩ lại còn rùng mình
one's heart still flutters/throbs with fear/apprehension; have a lingering fear
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 危险之事虽然已经过去了,回想起来仍感到害怕。
等级
义项 ①idioms≈HSK1
nghĩ lại phát sợ; nghĩ lại còn rùng mình
危险之事虽然已经过去了,回想起来仍感到害怕。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分