WinHSK

心灵手巧

HSK7-9
0 · Lv.1
xīnlíng-shǒuqiǎo

có khả năng

漢越 tâm linh thủ xảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. capable
  2. clever
  3. dexterous
义项 idiomsHSK7-9

có khả năng

capable

义项 idiomsHSK7-9

thông minh

clever

义项 idiomsHSK7-9

lanh tay

dexterous

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan