WinHSK

心醉神迷

HSK5idioms
0 · Lv.1
xīnzuìshén

ngây ngất

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. ecstatic
  2. enraptured
义项 idiomsHSK5

ngây ngất

ecstatic

义项 idiomsHSK5

mê mẩn

enraptured

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan