拼
心里有底
HSK4Thành ngữ phổ biến, Trung tính 0 · Lv.1
xīnlǐyǒudǐ
biết rõ; nắm chắc
漢越
字解构
Phân tích chữ心xīnHSK3tim; trái tim; quả tim里lǐHSK1bên trong, phía trong有yǒuHSK1có底dǐHSK4đáy; đế; gầm (phần thấp nhất của một vật thể)
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分