WinHSK

心里有底

HSK4Thành ngữ phổ biến, Trung tính
0 · Lv.1
xīnyǒu

biết rõ; nắm chắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. biết rõ; nắm chắc
义项 Thành ngữ phổ biến, Trung tínhHSK4

biết rõ; nắm chắc

biết rõ; nắm chắc

免费例句

她心里有底,一点也不慌。

Tā xīnli yǒu dǐ, yīdiǎn yě bù huāng.

HSK4

Chị ấy đã nắm chắc, nên chẳng hoang mang tí nào.

She knows what she's doing and is not flustered at all.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan