WinHSK

心里有谱

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
xīnyǒu

trong lòng có kế hoạch rõ ràng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有清晰的计划或想法
义项 phraseHSK7-9

trong lòng có kế hoạch rõ ràng

有清晰的计划或想法

免费例句

做这样的事你心里有谱儿没有?

Zuò zhèyàng de shì nǐ xīnlǐ yǒu pǔr méiyǒu?

HSK5

Làm công việc như thế này anh có tính toán gì chưa?

Do you have a plan for doing something like this?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan