WinHSK

忧心忡忡

HSK1idioms
0 · Lv.1
yōuxīnchōngchōng

lo canh cánh; lo lắng bồn chồn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容非常忧虑和担心
义项 idiomsHSK1

lo canh cánh; lo lắng bồn chồn

形容非常忧虑和担心

免费例句

他忧心忡忡,辗转反侧。

Tā yōuxīn chōngchōng, zhǎnzhuǎn fǎncè.

HSK6

Anh ấy lo lắng, trằn trọc không ngủ.

He was worried and tossed and turned in bed.

全厂上下无不忧心忡忡。

Quán chǎng shàngxià wú bù yōuxīn chōngchōng.

HSK6

Mọi người trong xưởng ai cũng lo lắng.

Everyone in the factory, from top to bottom, is deeply worried.

腰缠万贯可能会忧心忡忡,一贫如洗却可能心情舒畅。

HSK6

其实,我们大可不必为自然奥秘的暂时丧失而忧心忡忡。

HSK6

当走出校门的时候,她发现儿子在等她,皱着眉头,似乎有些忧心忡忡。

HSK6

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan