拼
怒不可遏
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
nùbùkěè
cơn giận không thể kiềm chế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 无法控制的愤怒
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
cơn giận không thể kiềm chế
无法控制的愤怒
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cơn giận không thể kiềm chế
cơn giận không thể kiềm chế
无法控制的愤怒