拼
思想意识
HSK5n 0 · Lv.1
sīxiǎngyìshí
Ý thức tư tưởng
漢越
字解构
Phân tích chữ思sīHSK2nghĩ; suy nghĩ; nghĩ ngợi想xiǎngHSK1nghĩ, suy nghĩ, nghĩ rằng意yìHSK2ý; ý nghĩ; điều suy nghĩ识shíHSK1biết, nhận biết
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分