WinHSK

性格不合

HSK4phrase
0 · Lv.1
xìng

tính cách không hợp nhau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指人际关系中性格上的不匹配。
义项 phraseHSK4

tính cách không hợp nhau

指人际关系中性格上的不匹配。

免费例句

他们由于性格不合而离婚。

Tāmen yóuyú xìnggé bùhé ér líhūn.

HSK4

Họ do tính cách không hợp nhau mà ly hôn.

They got divorced because of incompatible personalities.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan