拼
恍如隔世
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
huǎngrúgéshì
dường như đã có mấy đời (xúc động trước sự thay đổi lớn lao.)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 好像隔了一世多用来形容对时间的变迁、事物的变化的感慨
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
dường như đã có mấy đời (xúc động trước sự thay đổi lớn lao.)
好像隔了一世多用来形容对时间的变迁、事物的变化的感慨
免费例句
恍如隔世
Huǎng rú gé shì
≈HSK7-9
Dường như đã qua mấy đời.
It feels like a lifetime ago.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分