拼
息息相关
HSK7-9 0 · Lv.1
xīxī-xiāngguān
cùng một nhịp thở; gắn bó chặt chẽ; quan hệ mật thiết; liên quan mật thiết
漢越 tức tức tương quan
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 呼吸相关连,比喻关系密切
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
cùng một nhịp thở; gắn bó chặt chẽ; quan hệ mật thiết; liên quan mật thiết
呼吸相关连,比喻关系密切
免费例句
科技与创新息息相关。
Kējì yǔ chuàngxīn xīxīxiāngguān.
≈HSK6
Khoa học kỹ thuật gắn liền với đổi mới.
Technology and innovation are closely related.
口味和身体状态息息相关。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分