拼
悄然来袭
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
qiǎoránláixí
Đến lặng lẽ, âm thầm xâm chiếm/tấn công
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Đến lặng lẽ, âm thầm xâm chiếm/tấn công
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
Đến lặng lẽ, âm thầm xâm chiếm/tấn công
Đến lặng lẽ, âm thầm xâm chiếm/tấn công
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分