拼
悠然神往
HSK5idioms 0 · Lv.1
yōuránshénwǎng
thảnh thơi mà hướng tâm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容心情安详而向往
等级
义项 ①idioms≈HSK5
thảnh thơi mà hướng tâm
形容心情安详而向往
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thảnh thơi mà hướng tâm
thảnh thơi mà hướng tâm
形容心情安详而向往