WinHSK

悲痛欲绝

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
bēitòngjué

cực kỳ bi thương; rất bi thương

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感情或感觉上悲痛到极点
  2. 悲不欲生
义项 idiomsHSK7-9

cực kỳ bi thương; rất bi thương

感情或感觉上悲痛到极点

免费例句

听到这个噩耗,他悲痛欲绝。

Tīng dào zhège èhào, tā bēitòng yù jué.

HSK6

Nghe tin dữ này, anh ấy không khỏi đau lòng tột độ.

Upon hearing this bad news, he was extremely grieved.

义项 idiomsHSK7-9

buồn muốn chết

悲不欲生

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan