WinHSK

情不自禁

HSK7-9
0 · Lv.1
qíngbúzìjīn

kìm lòng không đậu; không kìm lòng nổi; không nén nổi tình cảm; không cầm nổi lòng; không kìm được mà

cannot refrain from (doing sth); cannot help (doing sth); be seized with a sudden impulse (to do sth); feel impelled (to do sth); feel an irresistible impulse (to do sth) 激动地 情不自禁 叫起来 shout beside oneself with excitement 情不自禁 笑了起来 cannot check one's smile; laugh in spite of oneself; dissolve in/into laughter; cannot help laughing; cannot refrain from laughing 情不自禁 哭了 cannot refrain from tears; give way to a passion of tears

漢越 tình bất tự cấm

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 感情激动得不能控制。强调完全被某种感情所支配。
义项 idiomsHSK7-9

kìm lòng không đậu; không kìm lòng nổi; không nén nổi tình cảm; không cầm nổi lòng; không kìm được mà

感情激动得不能控制。强调完全被某种感情所支配。

免费例句

她情不自禁地笑了起来。

Tā qíngbùzìjīn de xiào le qǐlái.

HSK5

Cô ấy không kìm được mà bật cười.

She couldn't help but laugh.

您什么时候会情不自禁地还想自己去解决?

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan