WinHSK

情趣用品

HSK5n
0 · Lv.1
qíngyòngpǐn

sản phẩm dành cho người lớn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. adult product
  2. sex toy
义项 nHSK5

sản phẩm dành cho người lớn

adult product

义项 nHSK5

đồ chơi tình dục

sex toy

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan