拼
惊人之举
HSK6idioms 0 · Lv.1
jīngrénzhījǔ
hành động gây ngạc nhiên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 引人注目的举动
等级
义项 ①idioms≈HSK6
hành động gây ngạc nhiên
引人注目的举动
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
hành động gây ngạc nhiên
hành động gây ngạc nhiên
引人注目的举动