拼
惊慌失色
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
jīnghuāngshīsè
kinh hoàng biến sắc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因惊恐而脸色变得苍白
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
kinh hoàng biến sắc
因惊恐而脸色变得苍白
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
kinh hoàng biến sắc
kinh hoàng biến sắc
因惊恐而脸色变得苍白