WinHSK

惊魂甫定

HSK1idioms
0 · Lv.1
jīnghúndìng

Đã bình tĩnh sau cơn hoảng sợ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刚刚稳定下来的惊慌
义项 idiomsHSK1

Đã bình tĩnh sau cơn hoảng sợ

刚刚稳定下来的惊慌

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan