WinHSK

惠普公司

HSK5n
0 · Lv.1
huìgōng

Công ty HP

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 知名科技公司,主要生产计算机和打印机
  2. HP
义项 nHSK5

Công ty HP

知名科技公司,主要生产计算机和打印机

义项 nHSK5

HP

HP

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan