WinHSK

惨不忍闻

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
cǎnrěnwén

cảnh tàn phá kinh hoàng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. appalling scenes of devastation
  2. too horrible to endure (idiom); tragic spectacle
义项 idiomsHSK7-9

cảnh tàn phá kinh hoàng

appalling scenes of devastation

义项 idiomsHSK7-9

quá kinh khủng để chịu đựng (thành ngữ); cảnh tượng bi thảm

too horrible to endure (idiom); tragic spectacle

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan