拼
惹人注目
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
rěrénzhùmù
đáng chú ý
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- noticeable
- to attract attention
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
đáng chú ý
noticeable
义项 ②idioms≈HSK7-9
để thu hút sự chú ý
to attract attention
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分