拼
惹祸自身
HSK6idioms 0 · Lv.1
rěhuòzìshēn
rước hoạ vào thân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- rước hoạ vào thân
等级
义项 ①idioms≈HSK6
rước hoạ vào thân
rước hoạ vào thân
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
rước hoạ vào thân
rước hoạ vào thân
rước hoạ vào thân