拼
愁眉锁眼
HSK6idioms 0 · Lv.1
chóuméisuǒyǎn
u sầu khổ não; lo lắng buồn phiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容忧愁,苦恼的样子 (锁:紧皱)
等级
义项 ①idioms≈HSK6
u sầu khổ não; lo lắng buồn phiền
形容忧愁,苦恼的样子 (锁:紧皱)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分