WinHSK

意外事故

HSK5n
0 · Lv.1
wàishì

tai nạn bất ngờ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不期而遇的事件或灾难
义项 nHSK5

tai nạn bất ngờ

不期而遇的事件或灾难

免费例句

那是一场意外事故。

Nà shì yī chǎng yìwài shìgù.

HSK4

Đó là một tai nạn.

That was an accident.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan