拼
意思意思
HSK2Thành ngữ thường dùng, Trung tính 0 · Lv.1
yìsīyìsī
thể hiện chút lòng thành; tỏ ý đôi chút
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thể hiện chút lòng thành; tỏ ý đôi chút
等级
义项 ①Thành ngữ thường dùng, Trung tính≈HSK2
thể hiện chút lòng thành; tỏ ý đôi chút
thể hiện chút lòng thành; tỏ ý đôi chút
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分