拼
慎重其事
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
shènzhòngqíshì
làm việc cẩn thận và nghiêm túc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 对事情持谨慎态度
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
làm việc cẩn thận và nghiêm túc
对事情持谨慎态度
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
làm việc cẩn thận và nghiêm túc
làm việc cẩn thận và nghiêm túc
对事情持谨慎态度