WinHSK

慢慢腾腾

HSK7-9adj
0 · Lv.1
mànmànténgténg

chậm rì rì; ì à ì ạch; chậm chạp

sluggish; unhurried 这样 慢慢腾腾 地走,什么时候才能走到车站呢? When will we ever get to the station if we walk at such a leisurely pace?

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (慢慢腾腾的) 慢腾腾也说慢慢吞吞
义项 adjHSK7-9

chậm rì rì; ì à ì ạch; chậm chạp

(慢慢腾腾的) 慢腾腾也说慢慢吞吞

免费例句

车子在路上晃晃悠悠,慢慢腾腾地走着。

Chēzi zài lù shang huànghuàng yōuyōu, mànmàn tēngtēng de zǒu zhe.

HSK6

Chiếc xe lắc la lắc lư, ì à ì ạch chạy trên đường.

The car was wobbling and moving along very slowly on the road.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan