WinHSK

慷慨捐生

HSK7-9v
0 · Lv.1
kāngkǎijuānshēng

hy sinh vì nghĩa

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指在某种情况下慷慨地捐献自己的生命或资源。
义项 vHSK7-9

hy sinh vì nghĩa

指在某种情况下慷慨地捐献自己的生命或资源。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan