拼
慷慨解囊
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kāngkǎijiěnáng
để đóng góp một cách hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó một cách hào phóng bằng tiền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to contribute generously (idiom); help sb generously with money
- to give generously to charity
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
để đóng góp một cách hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó một cách hào phóng bằng tiền
to contribute generously (idiom); help sb generously with money
义项 ②idioms≈HSK7-9
để cho từ thiện một cách hào phóng
to give generously to charity
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分