拼
慷慨解囊
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kāngkǎijiěnáng
để đóng góp một cách hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó một cách hào phóng bằng tiền
漢越
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
để đóng góp một cách hào phóng (thành ngữ); giúp ai đó một cách hào phóng bằng tiền