拼
慷慨赴义
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
kāngkǎifùyì
dũng cảm và tận tụy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指为了正义和义务慷慨地付出
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
dũng cảm và tận tụy
指为了正义和义务慷慨地付出
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dũng cảm và tận tụy
dũng cảm và tận tụy
指为了正义和义务慷慨地付出