拼
憋在心里
HSK7-9v 0 · Lv.1
biēzàixīnlǐ
giấu trong lòng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- giấu trong lòng
等级
义项 ①v≈HSK7-9
giấu trong lòng
giấu trong lòng
免费例句
有什么就直接说吧,不用憋在心里。
Yǒu shénme jiù zhíjiē shuō ba, bùyòng biē zài xīnlǐ.
≈HSK5
Có gì cứ nói thẳng ra, đừng có giấu diếm trong lòng.
Just say what you want to say directly; don't keep it bottled up inside.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分