拼
成品入库
HSK7-9n 0 · Lv.1
chéngpǐnrùkù
thành phẩm nhập kho
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- thành phẩm nhập kho
等级
义项 ①n≈HSK7-9
thành phẩm nhập kho
thành phẩm nhập kho
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
thành phẩm nhập kho
thành phẩm nhập kho
thành phẩm nhập kho