拼
成本估算
HSK7-9n 0 · Lv.1
chéngběngūsuàn
dự toán báo giá
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 1.事先建立软件的工作范围;
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dự toán báo giá
1.事先建立软件的工作范围;
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dự toán báo giá
dự toán báo giá
1.事先建立软件的工作范围;