拼
成败得失
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chéngbàidéshī
thành bại được mất
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 成事与败事,获得与失去,形容权衡,考虑各种因素
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
thành bại được mất
成事与败事,获得与失去,形容权衡,考虑各种因素
免费例句
我们在生活中也经常面临种种抉择,如何选择,对人生的成败得失极为重要,因而人们常常反复权衡利弊,再三斟酌,举棋不定。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分