WinHSK

成龙配套

HSK6idioms
0 · Lv.1
chénglóngpèitào

phối hợp thành hệ thống; đồng bộ thành hệ thống

fill in the gaps to complete a chain (of equipment, construction projects, etc); link up the parts to form a whole; form a complete system 使生产和销售 成龙配套 form a complete system of production and marketing; streamline production and marketing

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 将零部件搭配起来,成为一套完整的整体
义项 idiomsHSK6

phối hợp thành hệ thống; đồng bộ thành hệ thống

将零部件搭配起来,成为一套完整的整体

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan