拼
我叫阿明
HSK3sentence 0 · Lv.1
wǒjiàoāmíng
Tôi tên là Minh.
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Tôi tên là Minh.
等级
义项 ①sentence≈HSK3
Tôi tên là Minh.
Tôi tên là Minh.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Tôi tên là Minh.
Tôi tên là Minh.
Tôi tên là Minh.