WinHSK

战功赫赫

HSK7-9idioms
0 · Lv.1
zhàngōng

chiến công hiển hách; chiến công lừng lẫy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chiến công hiển hách; chiến công lừng lẫy
义项 idiomsHSK7-9

chiến công hiển hách; chiến công lừng lẫy

chiến công hiển hách; chiến công lừng lẫy

免费例句

这位虎将战功赫赫。

Zhè wèi hǔjiàng zhàngōng hèhè.

HSK6

Vị dũng tướng này có chiến công hiển hách.

This brave general has illustrious military achievements.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan