拼
戳脊梁骨
HSK7-9idioms 0 · Lv.1
chuōjǐlianggǔ
cắn lưng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- back-biting
- to criticize behind sb's back
等级
义项 ①idioms≈HSK7-9
cắn lưng
back-biting
义项 ②idioms≈HSK7-9
chỉ trích sau lưng ai đó
to criticize behind sb's back
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分