拼
戴绿帽子
HSK4idioms 0 · Lv.1
dàilǜmàozi
cắm sừng; ngoại tình (chủ ngữ của động từ thường là người vợ)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 称人妻子有外遇(含讥讽意)。
等级
义项 ①idioms≈HSK4
cắm sừng; ngoại tình (chủ ngữ của động từ thường là người vợ)
称人妻子有外遇(含讥讽意)。
免费例句
他整天疑神疑鬼,怕被戴绿帽子。
Tā zhěngtiān yíshényíguǐ, pà bèi dài lǜmàozi.
≈HSK6
Anh ta suốt ngày đa nghi, sợ bị cắm sừng.
He is suspicious all day long, afraid of being cheated on.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分